молниеносный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của молниеносный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | molnijenósnyj |
| khoa học | molnienosnyj |
| Anh | molniyenosny |
| Đức | molnijenosny |
| Việt | molniienoxny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
молниеносный
- Chớp nhoáng, thần tốc, nhanh như chớp.
- с молниеносныйой бысротой — nhanh như chớp
- молниеносная война — chiến tranh chớp nhoáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “молниеносный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)