монах
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của монах
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | monáh |
| khoa học | monax |
| Anh | monakh |
| Đức | monach |
| Việt | monakh |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
монах gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “монах”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)