Bước tới nội dung

монолистический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của монолистический
Chữ Latinh
LHQ monolistíčeskij
khoa học monolističeskij
Anh monolisticheski
Đức monolistitscheski
Việt monolixtitrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

монолистический

  1. (Có tính chất) Độc quyền, lũng đoạn.
    монолистический капитан — tư bản độc quyền, tư bản lũng đoạn

Tham khảo