монолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của монолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | monológ |
| khoa học | monolog |
| Anh | monolog |
| Đức | monolog |
| Việt | monolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
монолог gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “монолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)