Bước tới nội dung

мореходный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мореходный
Chữ Latinh
LHQ morehódnyj
khoa học morexodnyj
Anh morekhodny
Đức morechodny
Việt morekhođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

мореходный

  1. (Thuộc về) Đi biển, hàng hải.

Tham khảo