мореходный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мореходный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | morehódnyj |
| khoa học | morexodnyj |
| Anh | morekhodny |
| Đức | morechodny |
| Việt | morekhođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мореходный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мореходный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)