мороженщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мороженщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | moróženščik |
| khoa học | moroženščik |
| Anh | morozhenshchik |
| Đức | moroschenschtschik |
| Việt | morogiensic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мороженщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мороженщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)