мотозированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мотозированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | motoziróvannyj |
| khoa học | motozirovannyj |
| Anh | motozirovanny |
| Đức | motosirowanny |
| Việt | motodirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мотозированный
- (Được) Cơ giới hóa, mô-tơ hóa, cơ giới.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мотозированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)