мужской
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мужской
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mužskój |
| khoa học | mužskoj |
| Anh | muzhskoy |
| Đức | muschskoi |
| Việt | mugixcoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]мужской
- (Thuộc về) Đàn ông, nam giới, nam, đực, dương; (предназначенный для мужчин) [dành cho] đàn ông, nam giới, nam.
- мужской пол — nam giới
- в мужской компании — trong đám nam giới, trong bọn đàn ông, trong tụi con trai
- мужская школа — trường con trai
- мужской цветок — бот. — hoa đực
- мужской род — грам. — giống đực
- мужская рифма — лит. — vần dương, dương vận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мужской”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)