мучительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мучительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mučítel'nyj |
| khoa học | mučitel'nyj |
| Anh | muchitelny |
| Đức | mutschitelny |
| Việt | mutritelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мучительный
- Làm đau khổ, đau đớn, giày vò, dằn vặt.
- мучительная боль — [nỗi] đau đớn dằn vặt, đau đớn ê chề
- мучительная зубная боль — [cơn] đau răng nhức nhối
- мучительное ожидание — [sự] chờ đợi sốt ruột sốt gan, chờ hết nước hết cái, chờ đến khổ
- мучительные сомнение — [sự] nghi ngờ giày vò
- мучительная процедура — (лечебная) liệu pháp đau đớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мучительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)