мышьяк

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мышьяк

  1. Asen, acsen, thạch tín, nhân ngôn.

Tham khảo[sửa]