мышьяк
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của мышьяк
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | myš'ják |
| khoa học | myš'jak |
| Anh | myshyak |
| Đức | myschjak |
| Việt | mysiac |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мышьяк gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мышьяк”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)