asen
Giao diện
Xem thêm: åsen
Tiếng Việt
[sửa]| nguyên tố hóa học (sửa) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| As Số nguyên tử 33 asen | ||||||||
Lớp phân loại
| ||||||||
| Trước: ← gemani (Ge) | ||||||||
| Tiếp theo: selen (Se) → |

Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp arsenic.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| aː˧˧ sɛ˧˧ | aː˧˥ sɛ˧˥ | aː˧˧ sɛ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| aː˧˥ sɛ˧˥ | aː˧˥˧ sɛ˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]asen
Dịch
[sửa]nguyên tố hóa học có kí hiệu là As
|
Tiếng Asturias
[sửa]Động từ
[sửa]asen
- Dạng trần thuật/giả định hiện tại ở ngôi thứ ba số nhiều của asar
Tiếng Galicia
[sửa]Động từ
[sửa]asen
- Dạng biến tố của asar:
Tiếng Siwi
[sửa]Danh từ
[sửa]asen gđ
Tiếng Tarifit
[sửa]Động từ
[sửa]asen (chính tả Tifinagh ⴰⵙⴻⵏ)
- Dạng ngôi thứ ba giống đực số nhiều quá khứ bất định của as
Tiếng Tây Abenaki
[sửa]Danh từ
[sửa]asen (vô sinh, số nhiều asenal)
- Đá.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈasen/ [ˈa.sẽn]
- Vần: -asen
- Tách âm: a‧sen
- Từ đồng âm: (Mỹ Latinh) hacen
Động từ
[sửa]asen
- Dạng biến tố của asar:
- Dạng trần thuật hiện tại ở ngôi thứ ba số nhiều của asir
Tiếng Đức cao địa trung đại
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]āsen gt
Thể loại:
- vi:Nguyên tố hóa học
- vi:Metalloids
- vi:Nguyên tố chu kỳ 4
- vi:Nhóm nguyên tố 15
- vi:Pnictogens
- vi:Phân tử khối P
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Việt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Việt
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ có bản dịch tiếng Kaszëb
- Mục từ có bản dịch tiếng Soran
- Mục từ có bản dịch tiếng Lingala
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái động từ tiếng Asturias
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Siwi
- Danh từ tiếng Siwi
- Danh từ giống đực tiếng Siwi
- siz:Giải phẫu học
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tarifit
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tây Abenaki
- Danh từ tiếng Tây Abenaki
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/asen
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/asen/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức cao địa trung đại
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức cao địa trung đại
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đức cao địa trung đại