мягкосердечный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của мягкосердечный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mjagkoserdéčnyj |
| khoa học | mjagkoserdečnyj |
| Anh | myagkoserdechny |
| Đức | mjagkoserdetschny |
| Việt | miagcoxerđetrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мягкосердечный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мягкосердечный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)