наводнение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

наводнение gt

  1. (Trận, nạn) Lụt, thủy tai, lũ lụt.

Tham khảo[sửa]