навык
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của навык
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | návyk |
| khoa học | navyk |
| Anh | navyk |
| Đức | nawyk |
| Việt | navyc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
навык gđ
- (умение) kỹ năng, kỹ xảo
- (опыт) kinh nghiệm
- (привычка) tập quán, thói quen.
- трудовые навыки — kỹ năng lao động
- приобретать новые навыки — thu nhận được kỹ năng mới
- у него большой навык в чём-л. — anh ta có nhiều kinh nghiệm trong việc gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “навык”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)