thói quen
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰɔj˧˥ kwɛn˧˧ | tʰɔ̰j˩˧ kwɛŋ˧˥ | tʰɔj˧˥ wɛŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰɔj˩˩ kwɛn˧˥ | tʰɔ̰j˩˧ kwɛn˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]- Lối, cách sống hay hành động do lặp lại lâu ngày trở thành nếp rất khó thay đổi.
- Thói quen ngủ sớm dậy muộn.
- Tập cho thành thói quen.
- Thói quen nghề nghiệp.
Dịch
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thói quen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)