наговориться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наговориться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nagovorít'sja |
| khoa học | nagovorit'sja |
| Anh | nagovoritsya |
| Đức | nagoworitsja |
| Việt | nagovoritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
наговориться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наговориться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)