mồm
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mo̤m˨˩ | mom˧˧ | mom˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mom˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Danh từ
mồm
Đồng nghĩa
Dịch
- Tiếng Pháp: bouche gc
- Tiếng Tây Ban Nha: boca gc
- Tiếng Trung Quốc: 口 (khẩu, kǒu)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mồm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Mường
[sửa]Danh từ
mồm
- mồm.