награда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của награда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nagráda |
| khoa học | nagrada |
| Anh | nagrada |
| Đức | nagrada |
| Việt | nagrađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
награда gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Phần) Thưởng, tặng thưởng; (знак отличия) huân chương, huy chương.
- в награду за что-л. — [để] tặng thưởng về việc gì
- денежная награда — thưởng tiền, tiền thưởng
- удостоенный награды — được tặng thưởng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “награда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)