нагрудный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нагрудный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nagrúdnyj |
| khoa học | nagrudnyj |
| Anh | nagrudny |
| Đức | nagrudny |
| Việt | nagruđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нагрудный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нагрудный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)