Bước tới nội dung

надымить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của надымить
Chữ Latinh
LHQ nadymít'
khoa học nadymit'
Anh nadymit
Đức nadymit
Việt nađymit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

надымить chưa hoàn thành

  1. Nhả khói nhiều, phun khói nhiều.

Tham khảo