Bước tới nội dung

назади

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của назади
Chữ Latinh
LHQ nazadí
khoa học nazadi
Anh nazadi
Đức nasadi
Việt nadađi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

назади (thông tục)

  1. Ở phía sau, đằng sau, ở sau.

Tham khảo