наказ
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наказ
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nakáz |
| khoa học | nakaz |
| Anh | nakaz |
| Đức | nakas |
| Việt | nacad |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
наказ gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наказ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)