наказание
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của наказание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nakazánije |
| khoa học | nakazanie |
| Anh | nakazaniye |
| Đức | nakasanije |
| Việt | nacadaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
наказание gt
- Hình phạt, [sự] trừng phạt, trừng trị, phạt.
- заслуженное наказание — hình phạt thích đáng
- высшая мера наказаниея — cực hình, hình phạt nặng (cao) nhất
- .
- наказаниемне с тобой! — tao chỉ khổ với mày thôi!
- не ребёнок, а сущее наказание! — thật là con tội con nợ!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наказание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)