накал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của накал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nakál |
| khoa học | nakal |
| Anh | nakal |
| Đức | nakal |
| Việt | nacal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
накал gđ
- (Độ, sự) Nóng sáng, nung.
- белый накал — [độ] nung trắng, bạch nhiệt
- красный накал — [độ] nung đỏ, hồng nhiệt
- лампочка горит не в полный накал — ngọn đèn điện cháy sáng chưa hết mức của nó
- (перен.) [tình trạng] cực kỳ căng thẳng, căng thẳng tột độ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “накал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)