накладной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của накладной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nakladnój |
| khoa học | nakladnoj |
| Anh | nakladnoy |
| Đức | nakladnoi |
| Việt | naclađnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
накладной
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “накладной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)