наливной

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

наливной

  1. (Để) Chở các chất lỏng.
    наливное судно — tàu chở chất lỏng
    наливной груз — hàng [tải] lỏng, tải trọng lỏng
  2. (созревший) mẩy, chắc, hạt, chín mọng.
    наливное яблоко — quả táo chín mọng

Tham khảo[sửa]