налогоплательщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của налогоплательщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nalogoplatél'ščik |
| khoa học | nalogoplatel'ščik |
| Anh | nalogoplatelshchik |
| Đức | nalogoplatelschtschik |
| Việt | nalogoplatelsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
налогоплательщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “налогоплательщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)