наперегонки
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наперегонки
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naperegónkí |
| khoa học | naperegonki |
| Anh | naperegonki |
| Đức | naperegonki |
| Việt | naperegonci |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
наперегонки
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наперегонки”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)