напихивать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

напихивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: напихать) ‚разг.

  1. (В, Р в В) đút... vào, nhét... vào, nhồi... vào, lèn... vào.
    напихать вещей в чемодан — nhét đồ đạc vào va li
  2. (В Т) đút đầy, nhét đầy.
    напихать шкаф бельём — nhét đầy một tủ đồ vải

Tham khảo[sửa]