нарушение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

нарушение gt

  1. (Sự) Vi phạm, phạm, hủy hoại, rối loạn, hỗn loạn.
    нарушение общественного порядка — [sự] vi phạm trật tự công cộng
    нарушение границы — [sự] vi phạm (xâm phạm) biên giới
    нарушение обмена веществ — [sự] rối loạn của chuyển hóa chất

Tham khảo[sửa]