наряду
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наряду
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | narjadú |
| khoa học | narjadu |
| Anh | naryadu |
| Đức | narjadu |
| Việt | nariađu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
[sửa]наряду
- (наравне) ngang với, cùng với, ngang hàng với
- (одинаково) cũng như, giống như.
- наряду с — cùng với
- наряду со всеми — ngang hàng với mọi người
- наряду с этим — đồng thời, trong lúc đó, bên cạnh đó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наряду”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)