население

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

население gt

  1. Dân cư, cư dân, dân số, nhân số, nhân khẩu, số dân.
    население города — dân cư (cư dân, nhan dân, dân số, số dân) thành phố
    местное население — dân cư (nhân dân, cư dân) địa phương, thổ dân, dân sở tại

Tham khảo[sửa]