Bước tới nội dung

насорить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của насорить
Chữ Latinh
LHQ nasorít'
khoa học nasorit'
Anh nasorit
Đức nasorit
Việt naxorit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

насорить chưa hoàn thành

  1. Xả rác.
    насорить на пол — xả rác trên sàn

Tham khảo