насыщенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của насыщенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nasýščennyj |
| khoa học | nasyščennyj |
| Anh | nasyshchenny |
| Đức | nasyschtschenny |
| Việt | naxysenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
насыщенный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “насыщенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)