натяжка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

натяжка gc

  1. (действие) [sự] dăng, chăng, căng, kéo thẳng ra.
  2. (перен.) [sự] gượng gạo, gắng gượng.
    это натяжк! — thật là gượng gạo
    с натяжкой — một cách gượng gạo
    допустить с большой натяжкой — giả định một cách gượng gạo lắm
    натяжка в доказательстве — chứng cớ gượng gạo

Tham khảo[sửa]