Bước tới nội dung

натяжка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của натяжка
Chữ Latinh
LHQ natjážka
khoa học natjažka
Anh natyazhka
Đức natjaschka
Việt natiagica
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

натяжка gc

  1. (действие) [sự] dăng, chăng, căng, kéo thẳng ra.
  2. (Перен.) [sự] gượng gạo, gắng gượng.
    это натяжк! — thật là gượng gạo
    с натяжкой — một cách gượng gạo
    допустить с большой натяжкой — giả định một cách gượng gạo lắm
    натяжка в доказательстве — chứng cớ gượng gạo

Tham khảo