националистический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của националистический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nacionalistíčeskij |
| khoa học | nacionalističeskij |
| Anh | natsionalisticheski |
| Đức | nazionalistitscheski |
| Việt | natxionalixtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
националистический
- (Thuộc về) Chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia, dân tộc chủ nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “националистический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)