невидимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *nevidimъ. Theo cách phân tích mặt chữ: не- (ne-) + ви́димый (vídimyj).
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]неви́димый (nevídimyj) (so sánh hơn (по)неви́димее hoặc (по)неви́димей, so sánh nhất са́мый неви́димый)
- Tàng hình, vô hình.
- Đồng nghĩa: незаме́тный (nezamétnyj)
Biến cách
[sửa]Biến cách của неви́димый (short class a)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | неви́димый nevídimyj |
неви́димое nevídimoje |
неви́димая nevídimaja |
неви́димые nevídimyje | |
| sinh cách | неви́димого nevídimovo |
неви́димой nevídimoj |
неви́димых nevídimyx | ||
| dữ cách | неви́димому nevídimomu |
неви́димой nevídimoj |
неви́димым nevídimym | ||
| đối cách | động vật | неви́димого nevídimovo |
неви́димое nevídimoje |
неви́димую nevídimuju |
неви́димых nevídimyx |
| bất động vật | неви́димый nevídimyj |
неви́димые nevídimyje | |||
| cách công cụ | неви́димым nevídimym |
неви́димой, неви́димою nevídimoj, nevídimoju |
неви́димыми nevídimymi | ||
| giới cách | неви́димом nevídimom |
неви́димой nevídimoj |
неви́димых nevídimyx | ||
| dạng ngắn | неви́дим nevídim |
неви́димо nevídimo |
неви́дима nevídima |
неви́димы nevídimy | |
Từ liên hệ
[sửa]- невидимость (nevidimostʹ), невиди́мка (nevidímka)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “невидимый”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ có tiền tố не- tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Tính từ tiếng Nga
- Russian hard-stem stem-stressed adjectives
- Russian adjectives with short forms
- Russian adjectives with short accent pattern a