Bước tới nội dung

невнятный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của невнятный
Chữ Latinh
LHQ nevnjátnyj
khoa học nevnjatnyj
Anh nevnyatny
Đức newnjatny
Việt nevniatny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

невнятный

  1. Không rõ ràng, không rành rọt, không rành mạch, lí nhí, líu nhíu, khó nghe; (непонятный) khó hiểu.

Tham khảo