неглупый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неглупый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neglúpyj |
| khoa học | neglupyj |
| Anh | neglupy |
| Đức | neglupy |
| Việt | neglupy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неглупый
- Khá thông minh.
- неглупый человек — [con] người khá thông minh
- (с разумым содержанием) khôn ngoan.
- неглупый совет — lời khuyên khôn ngoan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неглупый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)