недавно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của недавно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nedávno |
| khoa học | nedavno |
| Anh | nedavno |
| Đức | nedawno |
| Việt | neđavno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
недавно
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “недавно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)