Bước tới nội dung

недород

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của недород
Chữ Latinh
LHQ nedoród
khoa học nedorod
Anh nedorod
Đức nedorod
Việt neđorođ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

недород

  1. (Sự, nạn) Mất mùa, mùa màng thất bát.

Tham khảo