Bước tới nội dung

недоуменный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của недоуменный
Chữ Latinh
LHQ nedouménnyj
khoa học nedoumennyj
Anh nedoumenny
Đức nedoumenny
Việt neđoumenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

недоуменный

  1. (Đầy vẻ) Băn sự khoăn, phân vân, thắc mắc.

Tham khảo