незамужняя
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của незамужняя
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nezamúžnjaja |
| khoa học | nezamužnjaja |
| Anh | nezamuzhnyaya |
| Đức | nesamuschnjaja |
| Việt | nedamuginiaia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
незамужняя прил. ж.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “незамужняя”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)