нейтрон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нейтрон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nejtrón |
| khoa học | nejtron |
| Anh | neytron |
| Đức | neitron |
| Việt | neitron |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]нейтрон gđ (физ.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “нейтрон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)