нелегальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нелегальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nelegál'nyj |
| khoa học | nelegal'nyj |
| Anh | nelegalny |
| Đức | nelegalny |
| Việt | nelegalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нелегальный
- Không hợp pháp, bất hợp pháp; (подполный) bí mật.
- нелегальная литература — văn bản bất hợp pháp, sách báo bí mật, sách cấm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нелегальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)