немой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của немой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nemój |
| khoa học | nemoj |
| Anh | nemoy |
| Đức | nemoi |
| Việt | nemoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
немой
- Câm.
- (перен.) Thầm lặng, trầm lặng, lặng.
- немой укор — [sự ] trách móc thầm lặng
- немая тишина — [sự ] yên lặng như tờ, yên tĩnh trầm lặng
- немые страдания — những nỗi khổ đau thầm lặng
- в знач. сущ. м. — người câm
- немой фильм — phim câm
- немая карта — bản đồ câm, bản đồ không ghi địa danh
- немая азбука — bảng chữ cái cho người câm
- немая сцена — kịch câm, tuồng câm
- нем как рыба — = câm như hến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “немой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)