Bước tới nội dung

немолодой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của немолодой
Chữ Latinh
LHQ nemolodój
khoa học nemolodoj
Anh nemolodoy
Đức nemolodoi
Việt nemolođoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

немолодой

  1. Không còn trẻ, đứng tuổi, luống tuổi, có tuổi.

Tham khảo