немолодой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của немолодой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nemolodój |
| khoa học | nemolodoj |
| Anh | nemolodoy |
| Đức | nemolodoi |
| Việt | nemolođoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
немолодой
- Không còn trẻ, đứng tuổi, luống tuổi, có tuổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “немолодой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)