Bước tới nội dung

необитаемый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

необитаемый

  1. Không người ở, không dân cư, hoang vu, hoang.
    необитаемый остров — hoang đảo, hòn đảo không người ở

Tham khảo