неопасный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неопасный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neopásnyj |
| khoa học | neopasnyj |
| Anh | neopasny |
| Đức | neopasny |
| Việt | neopaxny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неопасный
- Không nguy hiểm, an toàn, không hiểm nghèo.
- неопасное путешествие — [cuộc] viễn du không nguy hiểm
- неопасный противник — đối phương không nguy hiểm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неопасный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)