неопрятный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của неопрятный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neoprjátnyj |
| khoa học | neoprjatnyj |
| Anh | neopryatny |
| Đức | neoprjatny |
| Việt | neopriatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неопрятный
- (неаккуратный) không chỉnh tề, ăn mặc cẩu thả
- (неряшливый) lôi thôi, lếch thếch, lôi thôi lếch thếch, lôi thôi lốc thốc, luộm thuộm, lùi xùi, lúi xùi
- (нечистоплотный) bẩn thỉu, dơ dáy, nhơ bẩn, nhơ nhớp.
- неопрятный костюм — quần áo luộm thuộm (không chỉnh tề, lôi thôi)
- неопрятный вид — vẻ ngoài lôi thôi (lếch thếch, lôi thôi lốc thốc)
- неопрятный ребёнок — đứa bé bẩn thỉu (nhơ bẩn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неопрятный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)